Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Opinião Pública

Thuật ngữ này chỉ tập hợp những quan điểm, thái độ và niềm tin của đa số người dân về một vấn đề cụ thể. Các nhà chính trị và truyền thông luôn theo dõi sát sao sự biến động của nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A opinião pública mudou após o debate televisivo.

Dư luận đã thay đổi sau cuộc tranh luận trên truyền hình.

O governo está atento à opinião pública atual.

Chính phủ đang chú ý đến dư luận hiện nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí