Tìm hiểu thêm về từ này
O Apresentador
Đây là người chịu trách nhiệm giới thiệu và điều phối các nội dung trên truyền hình hoặc đài phát thanh. Họ đóng vai trò là gương mặt đại diện cho chương trình trước khán giả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O apresentador anunciou os destaques do dia.
Người dẫn chương trình đã thông báo những tin nổi bật trong ngày.
Ela é a nova apresentadora do telejornal matutino.
Cô ấy là người dẫn chương trình mới của bản tin truyền hình buổi sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.