Tìm hiểu thêm về từ này
A Imprensa
Từ này chỉ tập hợp các cơ quan và phương tiện làm nhiệm vụ thông tin đại chúng. Một nền báo chí tự do được coi là trụ cột quan trọng của các quốc gia dân chủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A imprensa livre é fundamental para a democracia.
Báo chí tự do là nền tảng của dân chủ.
O governo convocou a imprensa para um comunicado.
Chính phủ đã triệu tập báo chí để đưa ra thông cáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.