Tìm hiểu thêm về từ này
A Cobertura
Đây là hoạt động của giới truyền thông trong việc thu thập và truyền tải thông tin về một sự kiện cụ thể. Nó bao gồm tất cả các bài viết, phóng sự và hình ảnh liên quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A cobertura das eleições foi completa e imparcial.
Sự đưa tin về cuộc bầu cử đã diễn ra đầy đủ và khách quan.
Eles fizeram uma excelente cobertura dos Jogos Olímpicos.
Họ đã thực hiện một đợt đưa tin tuyệt vời về Thế vận hội Olympic.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.