Tìm hiểu thêm về từ này
O bem-estar
Từ này chỉ trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc toàn diện. Nó không chỉ là không có bệnh tật mà còn là sự cân bằng trong tâm hồn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Priorizo o meu bem-estar acima do trabalho.
Tôi ưu tiên sự an lạc của mình hơn công việc.
A natação promove o bem-estar físico e mental.
Bơi lội thúc đẩy sự an lạc về thể chất và tinh thần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.