Tìm hiểu thêm về từ này
O relaxamento
Đây là trạng thái cơ thể và tâm trí được nghỉ ngơi, thoát khỏi mọi lo âu hay căng thẳng. Nó giúp phục hồi năng lượng và cân bằng lại trạng thái tâm lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A música clássica induz um relaxamento profundo.
Nhạc cổ điển tạo ra một sự thư giãn sâu.
Procuro momentos de relaxamento no final do dia.
Tôi tìm kiếm những khoảnh khắc thư giãn vào cuối ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.