Tìm hiểu thêm về từ này
O jejum intermitente
Phương pháp này bao gồm việc xoay vòng giữa các giai đoạn ăn và nhịn ăn trong một khoảng thời gian cụ thể. Mục đích chính là để cải thiện trao đổi chất và kiểm soát cân nặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O jejum intermitente ajuda a regular o peso.
Nhịn ăn gián đoạn giúp điều chỉnh cân nặng.
Pratico o jejum intermitente durante doze horas.
Tôi thực hành nhịn ăn gián đoạn trong mười hai giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.