Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A suplementação

Đây là hành động sử dụng thêm các chất dinh dưỡng như vitamin, khoáng chất hoặc thảo mộc để bù đắp sự thiếu hụt trong chế độ ăn uống hàng ngày. Việc này cần có sự tư vấn của chuyên gia y tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A suplementação deve ser orientada por profissionais.

Việc bổ sung thực phẩm chức năng phải được hướng dẫn bởi các chuyên gia.

Uso magnésio como parte da minha suplementação.

Tôi sử dụng magiê như một phần của việc bổ sung thực phẩm chức năng của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí