Tìm hiểu thêm về từ này
A gestão do stresse
Đây là tập hợp các kỹ thuật và phương pháp giúp kiểm soát mức độ áp lực tâm lý của một người. Quản lý căng thẳng tốt giúp cải thiện hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A gestão do stresse melhora a produtividade.
Quản lý căng thẳng cải thiện năng suất.
Aprendi técnicas ótimas de gestão do stresse.
Tôi đã học được những kỹ thuật quản lý căng thẳng tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.