Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A gestão do stresse

Đây là tập hợp các kỹ thuật và phương pháp giúp kiểm soát mức độ áp lực tâm lý của một người. Quản lý căng thẳng tốt giúp cải thiện hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A gestão do stresse melhora a produtividade.

Quản lý căng thẳng cải thiện năng suất.

Aprendi técnicas ótimas de gestão do stresse.

Tôi đã học được những kỹ thuật quản lý căng thẳng tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí