Tìm hiểu thêm về từ này
A recuperação
Đây là quá trình cơ thể lấy lại trạng thái bình thường sau khi bị mệt mỏi, chấn thương hoặc bệnh tật. Việc hồi phục đúng cách giúp ngăn ngừa tổn thương lâu dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O descanso é fundamental para a recuperação.
Nghỉ ngơi là yếu tố cơ bản cho sự hồi phục.
A recuperação muscular demora alguns dias.
Sự hồi phục cơ bắp mất khoảng vài ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.