Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A resiliência

Khả năng phục hồi là năng lực vượt qua những khó khăn hoặc thay đổi tiêu cực. Nó liên quan đến sức mạnh tinh thần và sự linh hoạt trước áp lực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A meditação ajuda a cultivar a resiliência.

Thiền định giúp nuôi dưỡng khả năng phục hồi.

Ela demonstrou uma grande resiliência emocional.

Cô ấy đã thể hiện một khả năng phục hồi cảm xúc tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí