Tìm hiểu thêm về từ này
A desintoxicação
Đây là quá trình loại bỏ các chất độc hại hoặc không lành mạnh ra khỏi cơ thể hoặc thói quen sinh hoạt. Nó có thể áp dụng cho chế độ ăn uống hoặc thậm chí là việc sử dụng thiết bị điện tử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vou fazer uma desintoxicação de açúcar brevemente.
Tôi sẽ thực hiện sự thải độc đường sớm thôi.
Preciso de uma desintoxicação digital este fim de semana.
Tôi cần một sự thải độc kỹ thuật số vào cuối tuần này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.