Tìm hiểu thêm về từ này
A higiene do sono
Đây là tập hợp các thói quen giúp đảm bảo giấc ngủ ngon và sâu giấc. Nó bao gồm việc duy trì giờ giấc đi ngủ ổn định và hạn chế ánh sáng xanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Uma boa higiene do sono renova energias.
Vệ sinh giấc ngủ tốt giúp tái tạo năng lượng.
Evito o telemóvel para melhorar a higiene.
Tôi tránh dùng điện thoại để cải thiện vệ sinh giấc ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.