Tìm hiểu thêm về từ này
O autocuidado
Đây là hành động chủ động thực hiện các hoạt động để bảo vệ và cải thiện sức khỏe của chính mình. Nó bao gồm cả việc nghỉ ngơi và duy trì sở thích cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O autocuidado não é um ato egoísta.
Tự chăm sóc không phải là một hành động ích kỷ.
Tirar um dia para descansar é autocuidado.
Dành một ngày để nghỉ ngơi chính là sự tự chăm sóc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.