Tìm hiểu thêm về từ này
A longevidade
Từ này chỉ thời gian sống lâu dài hoặc tuổi thọ cao của một người. Nó thường đi đôi với các thói quen lành mạnh và môi trường sống tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bons hábitos aumentam a nossa longevidade.
Những thói quen tốt giúp tăng cường sự trường thọ của chúng ta.
O azeite é um segredo da longevidade.
Dầu ô liu là một bí quyết của sự trường thọ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.