Tìm hiểu thêm về từ này
O equilíbrio
Khái niệm này chỉ trạng thái ổn định giữa các yếu tố khác nhau trong cuộc sống. Nó giúp ngăn ngừa sự quá tải và duy trì sự hài hòa lâu dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Procuro o equilíbrio entre trabalho e lazer.
Tôi tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và giải trí.
Uma dieta saudável requer equilíbrio nutricional.
Một chế độ ăn uống lành mạnh đòi hỏi sự cân bằng về dinh dưỡng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.