Tìm hiểu thêm về từ này
O fortalecimento
Từ này chỉ quá trình làm cho cơ thể, đặc biệt là các cơ bắp, trở nên mạnh mẽ và săn chắc hơn. Nó giúp tăng cường sức bền và khả năng chịu đựng của cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Faço exercícios para o fortalecimento das costas.
Tôi thực hiện các bài tập để rèn luyện thể lực cho lưng.
O fortalecimento muscular previne lesões futuras.
Sự rèn luyện thể lực cơ bắp ngăn ngừa các chấn thương trong tương lai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.