📜
Lịch sử & Văn minh
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Nắm vững 20 từ vựng B2-C1 thiết yếu bằng tiếng Nga để thảo luận về lịch sử và văn minh — từ Княжество и Сражение đến Свержение и Преемник. Dựa trên lịch sử Nga thực tế: Rus Kiev, ách thống trị của Mông-Ngô, Ivan Hung đế, Pyotr Đại đế, Catherine Đại đế, trận Borodino 1812 dưới chỉ huy của Kutuzov, việc bãi bỏ nông nô bởi Alexander II, cách mạng 1917, và công cuộc cải tổ của Gorbachev.
⏳
Эпоха Kỷ nguyên
🏰 Княжество Công quốc
👑 Империя Đế chế
📉 Свержение Lật đổ
⛓️ Крепостное право Chế độ nông nô
⚔️ Сражение Trận chiến
🧬 Династия Dòng họ
🚩 Восстание Nổi dậy
🏺 Наследие Di sản
🏳️ Перемирие Hòa ước
📜 Дворянство Quý tộc
🏹 Завоевание Sự chinh phục
🤝 Договор Hiệp ước
👤 Преемник Người kế nhiệm
🏗️ Перестройка Tái cấu trúc
🧱 Крепость Pháo đài
🐂 Иго Yoke
🖋️ Реформа Cải cách
📖 Хроника Biên niên sử
🗿 Памятник Đài tưởng niệm
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.