Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Наследие

Một danh từ giống trung đề cập đến di sản văn hóa, lịch sử hoặc di truyền. Nó thường được sử dụng với tính từ 'культурное'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы должны сохранять наше культурное наследие.

Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa của mình.

Византия оказала влияние на духовное наследие Руси.

Byzantium đã ảnh hưởng đến di sản tinh thần của Rus'.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí