Tìm hiểu thêm về từ này
Преемник
Một danh từ giống đực chỉ một người thừa kế một vị trí hoặc danh hiệu. Nó liên quan đến động từ 'принимать' (nhận/lấy).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сталин стал официальным преемником Ленина в партии.
Stalin trở thành người kế nhiệm chính thức của Lenin trong đảng.
Король выбрал своего сына в качестве преемника.
Vua đã chọn con trai mình làm người kế vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.