Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Княжество

Một danh từ giống trung bắt nguồn từ 'князь' (hoàng tử). Nó sử dụng hậu tố -ство để chỉ một lãnh thổ hoặc địa vị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Московское княжество постепенно расширяло свои границы.

Công quốc Moscow dần mở rộng biên giới của mình.

Власть в княжестве принадлежала мудрому правителю.

Quyền lực trong công quốc thuộc về một nhà cai trị khôn ngoan.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí