Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Перемирие

Một danh từ giống trung chỉ sự tạm ngừng chiến sự. Nó chứa gốc từ '-мир-' (hòa bình).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Стороны подписали временное перемирие после долгих боев.

Các bên đã ký một thỏa thuận ngừng bắn tạm thời sau những cuộc chiến đấu kéo dài.

Перемирие позволило эвакуировать мирных жителей.

Lệnh ngừng bắn cho phép sơ tán dân thường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí