Tìm hiểu thêm về từ này
Перемирие
Một danh từ giống trung chỉ sự tạm ngừng chiến sự. Nó chứa gốc từ '-мир-' (hòa bình).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Стороны подписали временное перемирие после долгих боев.
Các bên đã ký một thỏa thuận ngừng bắn tạm thời sau những cuộc chiến đấu kéo dài.
Перемирие позволило эвакуировать мирных жителей.
Lệnh ngừng bắn cho phép sơ tán dân thường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.