Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Перестройка

Một danh từ giống cái, nghĩa đen là 'xây dựng lại'. Về mặt lịch sử, nó đề cập cụ thể đến các cải cách vào cuối những năm 1980.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Эпоха перестройки принесла много перемен в общество.

Thời kỳ perestroika đã mang lại nhiều thay đổi cho xã hội.

Горбачёв начал перестройку для спасения экономики СССР.

Gorbachev bắt đầu công cuộc perestroika để cứu nền kinh tế Liên Xô.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí