Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Реформа

Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến sự cải thiện hoặc sửa đổi những gì sai trái, tham nhũng hoặc không thỏa đáng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Военная реформа значительно укрепила мощь нашей армии.

Cuộc cải cách quân sự đã tăng cường đáng kể sức mạnh của quân đội chúng ta.

Правительство готовит новую экономическую реформу в стране.

Chính phủ đang chuẩn bị một cải cách kinh tế mới cho đất nước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí