Tìm hiểu thêm về từ này
Завоевание
Một danh từ trung tính có nghĩa là hành động chiếm quyền kiểm soát một lãnh thổ bằng vũ lực. Nó thường hàm ý một sự chiếm đóng lâu dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Монгольское завоевание изменило ход русской истории.
Cuộc chinh phạt của người Mông Cổ đã thay đổi dòng chảy lịch sử Nga.
Военные завоевания Петра Первого расширили империю.
Các cuộc chinh phạt quân sự của Peter Đại đế đã mở rộng đế chế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.