Tìm hiểu thêm về từ này
Крепостное право
Một cụm từ hai từ giống trung, trong đó 'право' có nghĩa là luật/quyền và 'крепостное' ám chỉ việc bị ràng buộc với đất đai. Cả hai từ phải được biến đổi cùng nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Крепостное право тормозило развитие экономики страны.
Chế độ nông nô cản trở sự phát triển kinh tế của đất nước.
Александр Второй отменил крепостное право в России.
Alexander II đã bãi bỏ chế độ nông nô ở Nga.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.