Tìm hiểu thêm về từ này
Хроника
Một danh từ giống cái chỉ một bản ghi chép bằng văn bản về các sự kiện quan trọng hoặc lịch sử theo thứ tự xảy ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Древняя хроника содержит записи о первых князьях.
Bản niên giám cổ xưa chứa những ghi chép về các vị hoàng tử đầu tiên.
Историк внимательно изучал каждую страницу этой хроники.
Nhà sử học đã cẩn thận nghiên cứu từng trang của cuốn biên niên sử này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.