Tìm hiểu thêm về từ này
Крепость
Một danh từ giống cái kết thúc bằng một dấu mềm. Nó đề cập đến một cấu trúc phòng thủ được tăng cường hoặc một pháo đài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Старая крепость защищала город от нападения врагов.
Tòa pháo đài cổ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
Внутри крепости находились важные государственные здания.
Bên trong pháo đài là các tòa nhà chính phủ quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.