Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дворянство

Một danh từ trung tính tập hợp chỉ tầng lớp quý tộc. Nó bắt nguồn từ từ 'двор' (cung điện).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Русское дворянство играло важную роль в политике.

Quý tộc Nga đóng một vai trò quan trọng trong chính trị.

Многие представители дворянства служили в армии.

Nhiều thành viên của giới quý tộc phục vụ trong quân đội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí