Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сражение

Một danh từ giống trung chỉ một cuộc giao tranh quân sự quy mô lớn. Nó trang trọng và cụ thể hơn từ chung 'война'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Бородинское сражение стало переломным моментом войны.

Trận Borodino là một bước ngoặt trong cuộc chiến.

Генерал Кутузов руководил этим великим сражением.

Tướng Kutuzov đã dẫn dắt trận chiến vĩ đại này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí