Tìm hiểu thêm về từ này
Династия
Một danh từ giống cái chỉ một chuỗi các nhà cai trị từ cùng một gia đình. Lưu ý cách viết với 'и' sau 'д'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Династия Рюриковичей правила на Руси много веков.
Dòng họ Rurik đã cai trị Rus' trong nhiều thế kỷ.
Историки изучают генеалогию этой правящей династии.
Các nhà sử học nghiên cứu dòng dõi của triều đại thống trị này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.