Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Свержение

Một danh từ giống trung mô tả hành động lật đổ một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ bằng vũ lực. Nó bắt nguồn từ động từ 'свергнуть'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Свержение царя произошло в феврале семнадцатого года.

Sự lật đổ của Sa hoàng diễn ra vào tháng 2 năm 1917.

Народ требовал свержения старого режима.

Mọi người yêu cầu lật đổ chế độ cũ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí