Tìm hiểu thêm về từ này
Свержение
Một danh từ giống trung mô tả hành động lật đổ một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ bằng vũ lực. Nó bắt nguồn từ động từ 'свергнуть'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Свержение царя произошло в феврале семнадцатого года.
Sự lật đổ của Sa hoàng diễn ra vào tháng 2 năm 1917.
Народ требовал свержения старого режима.
Mọi người yêu cầu lật đổ chế độ cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.