Tìm hiểu thêm về từ này
Истец
Từ này chỉ cá nhân hoặc tổ chức đứng ra khởi kiện một bên khác trước tòa án. Họ là người đưa ra các cáo buộc hoặc yêu cầu bồi thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Истец подал жалобу в районный суд.
Nguyên đơn đã nộp đơn khiếu nại lên tòa án quận.
Адвокат представляет интересы истца на заседании.
Luật sư đại diện cho quyền lợi của nguyên đơn tại phiên tòa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.