Tìm hiểu thêm về từ này
Юрисдикция
Khái niệm này giúp phân định trách nhiệm giữa các tòa án khác nhau hoặc giữa các quốc gia. Nếu một vụ án nằm ngoài thẩm quyền, tòa án đó không có quyền ra quyết định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Данное дело находится вне нашей юрисдикции.
Vụ việc này nằm ngoài thẩm quyền của chúng tôi.
Стороны спорят о юрисдикции международного арбитража.
Các bên đang tranh cãi về thẩm quyền của trọng tài quốc tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.