Tìm hiểu thêm về từ này
Прокурор
Nhiệm vụ của họ là trình bày bằng chứng buộc tội trước tòa và đảm bảo rằng tội phạm bị trừng phạt theo đúng pháp luật. Họ đóng vai trò chủ chốt trong các vụ án hình sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Прокурор представил новые доказательства вины подсудимого.
Công tố viên đã đưa ra bằng chứng mới về tội lỗi của bị cáo.
Во время процесса прокурор задавал сложные вопросы.
Trong quá trình xét xử, công tố viên đã đặt ra những câu hỏi khó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.