Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Приговор

Đây là văn bản chính thức tuyên bố một người có tội hay vô tội và xác định hình phạt cụ thể. Bản án thường được tuyên đọc công khai tại phiên tòa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Судья зачитал обвинительный приговор сегодня утром.

Thẩm phán đã tuyên đọc bản án kết tội vào sáng nay.

Приговор вступит в силу через десять дней.

Bản án sẽ có hiệu lực sau mười ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí