Tìm hiểu thêm về từ này
Приговор
Đây là văn bản chính thức tuyên bố một người có tội hay vô tội và xác định hình phạt cụ thể. Bản án thường được tuyên đọc công khai tại phiên tòa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Судья зачитал обвинительный приговор сегодня утром.
Thẩm phán đã tuyên đọc bản án kết tội vào sáng nay.
Приговор вступит в силу через десять дней.
Bản án sẽ có hiệu lực sau mười ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.