Tìm hiểu thêm về từ này
Поправка
Các sửa đổi thường tập trung vào việc khắc phục các kẽ hở pháp lý hoặc mở rộng quyền lợi cho công dân. Đây là cách để hệ thống pháp luật luôn được cập nhật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Комитет предложил вторую поправку к действующему закону.
Ủy ban đã đề xuất điều khoản sửa đổi thứ hai cho luật hiện hành.
Эта поправка улучшит защиту прав потребителей.
Sửa đổi này sẽ cải thiện việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.