Tìm hiểu thêm về từ này
Оппозиция
Từ này chỉ các đảng phái hoặc nhóm chính trị có quan điểm trái ngược với đảng cầm quyền. Vai trò của họ là giám sát và phản biện các chính sách của chính phủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Парламентская оппозиция критикует новый план правительства.
Phe đối lập trong nghị viện chỉ trích kế hoạch mới của chính phủ.
Лидеры оппозиции призвали к мирным протестам.
Các nhà lãnh đạo phe đối lập đã kêu gọi biểu tình hòa bình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.