Tìm hiểu thêm về từ này
Доказательство
Bằng chứng có thể là vật chứng, tài liệu, video hoặc lời khai của người làm chứng. Không có bằng chứng thuyết phục, tòa án không thể kết tội một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это видео станет важным доказательством в деле.
Đoạn video này sẽ trở thành bằng chứng quan trọng trong vụ án.
У полиции нет прямых доказательств против него.
Cảnh sát không có bằng chứng trực tiếp chống lại anh ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.