Tìm hiểu thêm về từ này
Коалиция
Sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều tổ chức hoặc đảng phái để cùng hành động hoặc thành lập chính phủ. Mục đích là để tạo ra sức mạnh chính trị lớn hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Две партии создали мощную коалицию перед выборами.
Hai đảng đã tạo ra một liên minh mạnh mẽ trước cuộc bầu cử.
Правящая коалиция предложила новый экономический курс.
Liên minh cầm quyền đã đề xuất một lộ trình kinh tế mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.