Tìm hiểu thêm về từ này
Импичмент
Đây là một thủ tục pháp lý-chính trị để xem xét trách nhiệm và có thể bãi nhiệm một quan chức (như Tổng thống) do vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Nó thường được ghi rõ trong hiến pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Процедура импичмента прописана в конституции страны.
Quy trình luận tội được quy định trong hiến pháp của đất nước.
Парламент начал обсуждение возможности импичмента президента.
Nghị viện đã bắt đầu thảo luận về khả năng luận tội tổng thống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.