Tìm hiểu thêm về từ này
Свидетель
Đây là người trực tiếp nhìn thấy hoặc biết về các sự việc liên quan đến vụ án. Họ có nghĩa vụ pháp lý phải trả lời các câu hỏi của cả bên công tố và bên bào chữa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Свидетель подтвердил алиби подозреваемого человека.
Nhân chứng đã xác nhận chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm.
Прокурор вызвал главного свидетеля для допроса.
Công tố viên đã triệu tập nhân chứng chính để thẩm vấn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.