Tìm hiểu thêm về từ này
Законопроект
Nó được đề xuất bởi các thành viên chính phủ hoặc nghị viện và phải trải qua nhiều vòng thảo luận, sửa đổi. Dự thảo chỉ có hiệu lực sau khi được bỏ phiếu thông qua và công bố.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Новый законопроект вызвал бурные дискуссии в парламенте.
Dự thảo luật mới đã gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi trong quốc hội.
Депутаты проголосовали за этот важный законопроект.
Các đại biểu đã bỏ phiếu cho dự thảo luật quan trọng này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.