Tìm hiểu thêm về từ này
Депутат
Từ này chỉ một thành viên của cơ quan lập pháp, người được bầu ra để thông qua luật pháp. Trong tiếng Việt, tùy vào cấp độ có thể gọi là đại biểu quốc hội hoặc đại biểu hội đồng nhân dân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Депутат выступил с речью о местном бюджете.
Nghị sĩ đã có bài phát biểu về ngân sách địa phương.
Жители района обратились к своему депутату с просьбой.
Cư dân trong khu vực đã gửi yêu cầu tới nghị sĩ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.