Tìm hiểu thêm về từ này
Голосование
Danh từ này chỉ hành động bày tỏ ý chí hoặc sự lựa chọn thông qua phiếu bầu. Nó có thể diễn ra dưới hình thức công khai hoặc bí mật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Тайное голосование обеспечит честные результаты выборов.
Bỏ phiếu kín sẽ đảm bảo kết quả bầu cử công bằng.
Результаты голосования будут объявлены завтра утром.
Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào sáng mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.