Tìm hiểu thêm về từ này
Референдум
Đây là hình thức biểu quyết trực tiếp của toàn bộ cử tri về một vấn đề có ý nghĩa quốc gia hoặc địa phương. Kết quả thường có giá trị pháp lý cao nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Власти решили провести общенациональный референдум по экологии.
Chính quyền đã quyết định tổ chức trưng cầu dân ý toàn quốc về môi trường.
Большинство граждан поддержало инициативу на референдуме.
Đa số công dân đã ủng hộ sáng kiến này trong cuộc trưng cầu dân ý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.