Tìm hiểu thêm về từ này
Довкілля
Một từ cơ bản được sử dụng trong truyền thông và cuộc sống hàng ngày. Nó bao gồm mọi thứ xung quanh chúng ta trong tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Людина повинна дбати про стан довкілля.
Một người nên quan tâm đến tình trạng của môi trường.
Ми організували конференцію щодо захисту довкілля.
Chúng tôi đã tổ chức một hội nghị về bảo vệ môi trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.