Tìm hiểu thêm về từ này
Екологічний
Mặc dù có thể mang nghĩa 'sinh thái', đây là tính từ tiêu chuẩn cho 'xanh' hoặc 'thân thiện với môi trường'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я купую тільки екологічні мийні засоби.
Tôi chỉ mua các loại nước tẩy rửa thân thiện với môi trường.
Це місто має чудовий екологічний стан.
Thành phố này có một trạng thái sinh thái tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.