Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Екологічний

Mặc dù có thể mang nghĩa 'sinh thái', đây là tính từ tiêu chuẩn cho 'xanh' hoặc 'thân thiện với môi trường'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я купую тільки екологічні мийні засоби.

Tôi chỉ mua các loại nước tẩy rửa thân thiện với môi trường.

Це місто має чудовий екологічний стан.

Thành phố này có một trạng thái sinh thái tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí