Tìm hiểu thêm về từ này
Вимирання
Chỉ sự tuyệt chủng của một loài. Được sử dụng với cụm từ 'на межі вимирання' (trên bờ vực tuyệt chủng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Багато видів тварин на межі вимирання.
Nhiều loài động vật đang đứng trước bờ vực tuyệt chủng.
Людська діяльність прискорює вимирання видів.
Hoạt động của con người làm tăng tốc độ tuyệt chủng của các loài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.