Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Засуха

Chỉ một khoảng thời gian dài không có mưa. Cũng có thể gọi là 'посуха'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сильна засуха знищила частину врожаю.

Một hạn hán nghiêm trọng đã phá hủy một phần vụ mùa.

Фермери готуються до літньої засухи.

Nông dân đang chuẩn bị cho hạn hán mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí